Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Grizbo - Hình Thái Prismana
● Số 069 · Hình Thái Prismana

Grizbo - Hình Thái Prismana

  • Ám

  • Thổ

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

119

CÔNG

124

THỦ VẬT LÝ

98

HỒI PHỤC

75

THỦ PHÉP

85

Phá Công

50

Tổng

551

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Ám / Thổ

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Grizbo

Hình Thái

Hình Thái Prismana

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,62 - 1,90 m

Cân Nặng

70,86 - 119,13 kg

Ưu Tú

2,28 m · 171,55 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Grizbo - Hình Thái PrismanaNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Grizbo - Hình Thái Prismana: HP 7760Grizbo - Hình Thái Prismana: CÔNG 346Grizbo - Hình Thái Prismana: THỦ VẬT LÝ 205Grizbo - Hình Thái Prismana: HỒI PHỤC 139Grizbo - Hình Thái Prismana: THỦ PHÉP 177Grizbo - Hình Thái Prismana: Phá Công 167000000HP7760CÔNG346THỦ VẬT LÝ205HỒI PHỤC139THỦ PHÉP177Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7760

7760 +0 (0%)

CÔNG

346

346 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

205

205 +0 (0%)

HỒI PHỤC

139

139 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%