Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Gracewing
● Số 029 · Hình Thái Cơ Bản

Gracewing

  • Phong

  • Trị Liệu

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

98

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

104

THỦ PHÉP

85

Phá Công

50

Tổng

532

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Phong

Vai trò

Trị Liệu

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Gracewing

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,87 - 1,03 m

Cân Nặng

13,62 - 23,34 kg

Ưu Tú

2,05 m · 92,45 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Bẩm Sinh + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

GracewingNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Gracewing: HP 7258Gracewing: CÔNG 273Gracewing: THỦ VẬT LÝ 177Gracewing: HỒI PHỤC 193Gracewing: THỦ PHÉP 177Gracewing: Phá Công 167000000HP7258CÔNG273THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC193THỦ PHÉP177Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7258

7258 +0 (0%)

CÔNG

273

273 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

193

193 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%