Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Glynsera - Hình Thái Prismana
● Số 044 · Hình Thái Prismana

Glynsera - Hình Thái Prismana

  • Quang

  • Băng

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

118

THỦ VẬT LÝ

87

HỒI PHỤC

98

THỦ PHÉP

91

Phá Công

53

Tổng

557

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Quang / Băng

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Glynsera

Hình Thái

Hình Thái Prismana

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,10 - 1,30 m

Cân Nặng

27,23 - 46,48 kg

Ưu Tú

2,59 m · 184,47 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

25%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Glynsera - Hình Thái PrismanaNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Glynsera - Hình Thái Prismana: HP 7258Glynsera - Hình Thái Prismana: CÔNG 329Glynsera - Hình Thái Prismana: THỦ VẬT LÝ 182Glynsera - Hình Thái Prismana: HỒI PHỤC 182Glynsera - Hình Thái Prismana: THỦ PHÉP 190Glynsera - Hình Thái Prismana: Phá Công 177000000HP7258CÔNG329THỦ VẬT LÝ182HỒI PHỤC182THỦ PHÉP190Phá Công177

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7258

7258 +0 (0%)

CÔNG

329

329 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

182

182 +0 (0%)

HỒI PHỤC

182

182 +0 (0%)

THỦ PHÉP

190

190 +0 (0%)

Phá Công

177

177 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%