Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Glacy
● Số 015 · Hình Thái Cơ Bản

Glacy

  • Thủy

  • Băng

  • Trị Liệu

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

120

CÔNG

95

THỦ VẬT LÝ

72

HỒI PHỤC

88

THỦ PHÉP

110

Phá Công

50

Tổng

535

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy / Băng

Vai trò

Trị Liệu

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Glacy

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,66 - 1,94 m

Cân Nặng

74,40 - 124,20 kg

Ưu Tú

3,89 m · 499,36 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

GlacyNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Glacy: HP 7816Glacy: CÔNG 265Glacy: THỦ VẬT LÝ 150Glacy: HỒI PHỤC 163Glacy: THỦ PHÉP 230Glacy: Phá Công 167000000HP7816CÔNG265THỦ VẬT LÝ150HỒI PHỤC163THỦ PHÉP230Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7816

7816 +0 (0%)

CÔNG

265

265 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

150

150 +0 (0%)

HỒI PHỤC

163

163 +0 (0%)

THỦ PHÉP

230

230 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%