Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Geodeback
● Số 073 · Hình Thái Cơ Bản

Geodeback

  • Thổ

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Thăng Hoa

HP

109

CÔNG

81

THỦ VẬT LÝ

90

HỒI PHỤC

70

THỦ PHÉP

64

Phá Công

102

Tổng

516

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thổ

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Thăng Hoa

Loài

Geodeback

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,87 - 1,03 m

Cân Nặng

20,44 - 35,01 kg

Ưu Tú

2,05 m · 138,68 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

29%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Bẩm Sinh + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

GeodebackNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Geodeback: HP 7202Geodeback: CÔNG 226Geodeback: THỦ VẬT LÝ 188Geodeback: HỒI PHỤC 130Geodeback: THỦ PHÉP 134Geodeback: Phá Công 341000000HP7202CÔNG226THỦ VẬT LÝ188HỒI PHỤC130THỦ PHÉP134Phá Công341

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7202

7202 +0 (0%)

CÔNG

226

226 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

188

188 +0 (0%)

HỒI PHỤC

130

130 +0 (0%)

THỦ PHÉP

134

134 +0 (0%)

Phá Công

341

341 +0 (0%)

Lực Chiến

950

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%