Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Geoclaw
● Số 025 · Hình Thái Cơ Bản

Geoclaw

  • Băng

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

108

CÔNG

80

THỦ VẬT LÝ

128

HỒI PHỤC

82

THỦ PHÉP

94

Phá Công

103

Tổng

595

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Băng

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Geoclaw

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,97 - 1,13 m

Cân Nặng

29,64 - 49,16 kg

Ưu Tú

1,93 m · 143,41 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

GeoclawNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Geoclaw: HP 7146Geoclaw: CÔNG 223Geoclaw: THỦ VẬT LÝ 268Geoclaw: HỒI PHỤC 152Geoclaw: THỦ PHÉP 196Geoclaw: Phá Công 345000000HP7146CÔNG223THỦ VẬT LÝ268HỒI PHỤC152THỦ PHÉP196Phá Công345

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7146

7146 +0 (0%)

CÔNG

223

223 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

268

268 +0 (0%)

HỒI PHỤC

152

152 +0 (0%)

THỦ PHÉP

196

196 +0 (0%)

Phá Công

345

345 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%