Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Fulmintis
● Số 10.003 · Hình Thái Cơ Bản

Fulmintis

  • Lôi

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

114

CÔNG

130

THỦ VẬT LÝ

81

HỒI PHỤC

105

THỦ PHÉP

85

Phá Công

50

Tổng

565

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Lôi

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Fulmintis

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,38 - 1,62 m

Cân Nặng

42,85 - 72,17 kg

Ưu Tú

3,24 m · 288,68 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

FulmintisNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Fulmintis: HP 7481Fulmintis: CÔNG 362Fulmintis: THỦ VẬT LÝ 169Fulmintis: HỒI PHỤC 195Fulmintis: THỦ PHÉP 177Fulmintis: Phá Công 167000000HP7481CÔNG362THỦ VẬT LÝ169HỒI PHỤC195THỦ PHÉP177Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7481

7481 +0 (0%)

CÔNG

362

362 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

169

169 +0 (0%)

HỒI PHỤC

195

195 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1089

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%