Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Fennelun
● Số 99.995 · Hình Thái Cơ Bản

Fennelun

  • Quang

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

100

CÔNG

116

THỦ VẬT LÝ

72

HỒI PHỤC

90

THỦ PHÉP

72

Phá Công

64

Tổng

514

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Quang

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Fennelun

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Không giới tính

Chiều Cao

1,31 - 1,54 m

Cân Nặng

30,89 - 52,18 kg

Ưu Tú

3,08 m · 208,70 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

FennelunNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Fennelun: HP 6700Fennelun: CÔNG 323Fennelun: THỦ VẬT LÝ 150Fennelun: HỒI PHỤC 167Fennelun: THỦ PHÉP 150Fennelun: Phá Công 214000000HP6700CÔNG323THỦ VẬT LÝ150HỒI PHỤC167THỦ PHÉP150Phá Công214

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6700

6700 +0 (0%)

CÔNG

323

323 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

150

150 +0 (0%)

HỒI PHỤC

167

167 +0 (0%)

THỦ PHÉP

150

150 +0 (0%)

Phá Công

214

214 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%