Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Fenmane - Hình Thái Prismana
● Số 060 · Hình Thái Prismana

Fenmane - Hình Thái Prismana

  • Quang

  • Lôi

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

100

CÔNG

125

THỦ VẬT LÝ

70

HỒI PHỤC

90

THỦ PHÉP

70

Phá Công

50

Tổng

505

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Quang / Lôi

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Fenmane

Hình Thái

Hình Thái Prismana

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,92 - 1,08 m

Cân Nặng

19,04 - 32,08 kg

Ưu Tú

2,16 m · 128,30 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Fenmane - Hình Thái PrismanaNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Fenmane - Hình Thái Prismana: HP 6700Fenmane - Hình Thái Prismana: CÔNG 348Fenmane - Hình Thái Prismana: THỦ VẬT LÝ 146Fenmane - Hình Thái Prismana: HỒI PHỤC 167Fenmane - Hình Thái Prismana: THỦ PHÉP 146Fenmane - Hình Thái Prismana: Phá Công 167000000HP6700CÔNG348THỦ VẬT LÝ146HỒI PHỤC167THỦ PHÉP146Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6700

6700 +0 (0%)

CÔNG

348

348 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

146

146 +0 (0%)

HỒI PHỤC

167

167 +0 (0%)

THỦ PHÉP

146

146 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%