Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Erlath
● Số 081 · Hình Thái Cơ Bản

Erlath

  • Thủy

  • HỒI PHỤC

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

120

CÔNG

90

THỦ VẬT LÝ

80

HỒI PHỤC

110

THỦ PHÉP

90

Phá Công

50

Tổng

540

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy

Vai trò

HỒI PHỤC

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Erlath

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,31 - 1,54 m

Cân Nặng

30,89 - 52,18 kg

Ưu Tú

3,08 m · 208,70 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

ErlathNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Erlath: HP 7816Erlath: CÔNG 251Erlath: THỦ VẬT LÝ 167Erlath: HỒI PHỤC 204Erlath: THỦ PHÉP 188Erlath: Phá Công 167000000HP7816CÔNG251THỦ VẬT LÝ167HỒI PHỤC204THỦ PHÉP188Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7816

7816 +0 (0%)

CÔNG

251

251 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

167

167 +0 (0%)

HỒI PHỤC

204

204 +0 (0%)

THỦ PHÉP

188

188 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%