Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Dazmand
● Số 10.002 · Hình Thái Cơ Bản

Dazmand

  • Lôi

  • Hỗ Trợ

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

100

CÔNG

108

THỦ VẬT LÝ

81

HỒI PHỤC

88

THỦ PHÉP

90

Phá Công

55

Tổng

522

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Lôi

Vai trò

Hỗ Trợ

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Dazmand

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,18 - 1,39 m

Cân Nặng

31,33 - 53,13 kg

Ưu Tú

2,77 m · 211,00 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

DazmandNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Dazmand: HP 6700Dazmand: CÔNG 301Dazmand: THỦ VẬT LÝ 169Dazmand: HỒI PHỤC 163Dazmand: THỦ PHÉP 188Dazmand: Phá Công 184000000HP6700CÔNG301THỦ VẬT LÝ169HỒI PHỤC163THỦ PHÉP188Phá Công184

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6700

6700 +0 (0%)

CÔNG

301

301 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

169

169 +0 (0%)

HỒI PHỤC

163

163 +0 (0%)

THỦ PHÉP

188

188 +0 (0%)

Phá Công

184

184 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%