Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Cubbo
● Số 068 · Hình Thái Cơ Bản

Cubbo

  • Thổ

  • DPS

  • Giai Đoạn Nguyên Quang

HP

97

CÔNG

100

THỦ VẬT LÝ

75

HỒI PHỤC

70

THỦ PHÉP

66

Phá Công

42

Tổng

450

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thổ

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Nguyên Quang

Loài

Cubbo

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,70 - 0,82 m

Cân Nặng

11,02 - 18,49 kg

Ưu Tú

1,64 m · 73,96 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

32%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban ngày

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

CubboNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Cubbo: HP 6532Cubbo: CÔNG 279Cubbo: THỦ VẬT LÝ 157Cubbo: HỒI PHỤC 130Cubbo: THỦ PHÉP 138Cubbo: Phá Công 140000000HP6532CÔNG279THỦ VẬT LÝ157HỒI PHỤC130THỦ PHÉP138Phá Công140

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6532

6532 +0 (0%)

CÔNG

279

279 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

157

157 +0 (0%)

HỒI PHỤC

130

130 +0 (0%)

THỦ PHÉP

138

138 +0 (0%)

Phá Công

140

140 +0 (0%)

Lực Chiến

896

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%