Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Cornet
● Số 009 · Hình Thái Cơ Bản

Cornet

  • Phong

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

96

CÔNG

121

THỦ VẬT LÝ

74

Hồi Phục

94

THỦ PHÉP

70

Phá Công

54

Tổng

509

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Phong

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Cornet

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,10 - 1,30 m

Cân Nặng

21,78 - 37,18 kg

Ưu Tú

2,59 m · 147,58 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    60%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Cẩn Trọng

    10%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Bẩm Sinh + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

CornetNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Cornet: HP 6476Cornet: CÔNG 337Cornet: THỦ VẬT LÝ 154Cornet: Hồi Phục 174Cornet: THỦ PHÉP 146Cornet: Phá Công 180000000HP6476CÔNG337THỦ VẬT LÝ154Hồi Phục174THỦ PHÉP146Phá Công180

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6476

6476 +0 (0%)

CÔNG

337

337 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

154

154 +0 (0%)

Hồi Phục

174

174 +0 (0%)

THỦ PHÉP

146

146 +0 (0%)

Phá Công

180

180 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%