Skip to content
WikilyWIKILY
All games29 Wikis · pick your game
Aniilog

Đổi game

29 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Buffby
● Whisperwake Isles No. 021 · Basic Form

Buffby

  • Phong

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

141

CÔNG

88

THỦ VẬT LÝ

90

HỒI PHỤC

73

THỦ PHÉP

92

Phá Công

103

Tổng

587

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Phong

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Nova

Loài

Buffby

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1.31 – 1.54 m

Cân Nặng

46.33 – 78.26 kg

Ưu Tú

3.08 m · 313.05 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

BuffbyNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Buffby: HP 8989Buffby: CÔNG 245Buffby: THỦ VẬT LÝ 188Buffby: HỒI PHỤC 135Buffby: THỦ PHÉP 192Buffby: Phá Công 345000000HP8989CÔNG245THỦ VẬT LÝ188HỒI PHỤC135THỦ PHÉP192Phá Công345

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

8989

8989 +0 (0%)

CÔNG

245

245 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

188

188 +0 (0%)

HỒI PHỤC

135

135 +0 (0%)

THỦ PHÉP

192

192 +0 (0%)

Phá Công

345

345 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%