Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Budsquire
● Số 033 · Hình Thái Cơ Bản

Budsquire

  • Thảo

  • DPS

  • Giai Đoạn Nguyên Quang

HP

87

CÔNG

107

THỦ VẬT LÝ

64

HỒI PHỤC

78

THỦ PHÉP

64

Phá Công

43

Tổng

443

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thảo

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Nguyên Quang

Loài

Budsquire

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,61 - 0,72 m

Cân Nặng

6,70 - 11,40 kg

Ưu Tú

1,44 m · 45,62 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

50%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

CÔNG và HỒI PHỤC

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

BudsquireNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Budsquire: HP 5974Budsquire: CÔNG 298Budsquire: THỦ VẬT LÝ 134Budsquire: HỒI PHỤC 145Budsquire: THỦ PHÉP 134Budsquire: Phá Công 144000000HP5974CÔNG298THỦ VẬT LÝ134HỒI PHỤC145THỦ PHÉP134Phá Công144

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

5974

5974 +0 (0%)

CÔNG

298

298 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

134

134 +0 (0%)

HỒI PHỤC

145

145 +0 (0%)

THỦ PHÉP

134

134 +0 (0%)

Phá Công

144

144 +0 (0%)

Lực Chiến

896

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%