Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Blazen
● Số 046 · Hình Thái Cơ Bản

Blazen

  • Lôi

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

115

CÔNG

100

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

86

THỦ PHÉP

85

Phá Công

104

Tổng

575

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Lôi

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Blazen

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,29 - 1,51 m

Cân Nặng

37,44 - 62,70 kg

Ưu Tú

3,02 m · 250,81 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

22%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

BlazenNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Blazen: HP 7537Blazen: CÔNG 279Blazen: THỦ VẬT LÝ 177Blazen: HỒI PHỤC 160Blazen: THỦ PHÉP 177Blazen: Phá Công 348000000HP7537CÔNG279THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC160THỦ PHÉP177Phá Công348

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7537

7537 +0 (0%)

CÔNG

279

279 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

160

160 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

348

348 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%