Skip to content
Wikily
WIKI
LY
Far Far West
Aniimo
Graveyard Keeper 2
Palworld
ARK: Survival Ascended
Subnautica
Games
All games
10 Wikis · pick your game
10
VI
English
EN
Deutsch
DE
Español
ES
Français
FR
Bahasa Indonesia
ID
日本語
JA
한국어
KO
Português (Brasil)
PT-BR
Русский
RU
ไทย
TH
Tiếng Việt
VI
简体中文
ZH-CN
繁體中文
ZH-TW
Sign in
← Năng Lực
Edit
● Đặc Tính
Tích Lực Hỏa Diễm
Sau khi tiêu hao tổng cộng 50 EP, nhận [Tích Lực Hỏa Diễm]. Mỗi 2 giây, gán 1 điểm cộng dồn [Bùa Hại Hệ Hỏa] lên các mục tiêu lân cận trong 10 giây.
Phân loại
Đặc Tính
Aniimo
4
Hồ sơ
Tham khảo
Phân loại
Đặc Tính
Cùng phân loại
Năng Lực
Scorching Flames
Đặc Tính
Full Energy
Đặc Tính
Grand Sorcerer
Đặc Tính
Band Member
Đặc Tính
Air Superiority
Đặc Tính
Victory Concerto
Đặc Tính
Aniimo Disco
Đặc Tính
Thủy Tinh Linh
Đặc Tính
Aniimo
Có năng lực này
Lavazar
Magmarex
Magmarex - Hình Thái Prismana
Magmarex - Hình Thái Hắc Diệu