Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Mục Chế TạoCây Công Nghệ

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Cây Công Nghệ Bàn Kỹ Thuật

Bản Học mở khóa bằng Scrap tại Bàn Kỹ Thuật. Mỗi nút cần một trong các nút trước nó. Cả 96 nút tốn 2.730 Scrap.

0Scrap0nút đã chọn

Nhấn vào một nút cạnh nút đã chọn để chọn nó.

Thang Máy (Elevator)
Súng Máy Tự Động (Auto Turret)
Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)
Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)
Phễu (Hopper)
Cối Xay Gió (Wind Turbine)
Bộ gộp công nghiệp (Industrial Combiner)
Cuộn Tesla (Tesla Coil)
Máy Bay Không Người Lái (Drone)
PTZ Camera
Bộ chia công nghiệp (Industrial Splitter)
Trạm máy tính (Computer Station)
Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)
Băng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)
Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)
Cầu Giao Loại AND (AND Switch)
Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)
Bộ Điều Hợp Kho (Storage Adaptor)
Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)
Báo Thức Thông Minh
Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)
Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)
Giám Sát Thùng Chứa
Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)
Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)
Bình Hứng Nước Lớn
Lò Nung Điện (Electric Furnace)
Máy Lắng Nghe Sóng RF
Tủ Lạnh (Fridge)
Máy Bơm Đẩy Nước (Fluid Switch & Pump)
Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)
Mô Đun Xe Cắm Trại (Camper Vehicle Module)
Bộ Tách Nước (Fluid Splitter)
Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)
Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)
Bia Tập Bắn
Bộ Đếm
Cảm Biến HBHF
Máy Dò Laser
Mô Đun Thùng Chứa (Storage Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Chở Khách Bọc Thép (Armored Passenger Vehicle Module)
Bộ Chế Hòa Khí Cấp 3 (High Quality Carburetor)
Trục Khuỷu Cấp 3 (High Quality Crankshaft)
Pít Tông Cấp 3 (High Quality Pistons)
Bugi Cấp 3 (High Quality Spark Plugs)
Van Xe Cấp 3 (High Quality Valves)
Bộ Gộp Nước (Fluid Combiner)
Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)
Điện Thoại (Telephone)
Cầu Giao Loại XOR (XOR Switch)
Đánh Lửa (Igniter)
Nút Bấm (Button)
Mô Đun Buồng Lái Xe Bọc Thép (Armored Cockpit Vehicle Module)
Mô Đun Bồn Chứa (Fuel Tank Vehicle Module)
Mô Đun Xe Taxi (Taxi Vehicle Module)
Bộ Chế Hòa Khí Cấp 2 (Medium Quality Carburetor)
Trục Khuỷu Cấp 2 (Medium Quality Crankshaft)
Pít Tông Cấp 2 (Medium Quality Pistons)
Bugi Cấp 2 (Medium Quality Spark Plugs)
Van Xe Cấp 2 (Medium Quality Valves)
Vòi Phun Nước (Sprinkler)
Loa (Audio Alarm)
Cầu Giao Loại OR (OR Switch)
Bộ Điều Khiển Cửa (Door Controller)
Đệm Áp Suất
Đèn Rọi
Mô Đun Buồng Lái Với Động Cơ (Cockpit With Engine Vehicle Module)
Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Lớn (Large Flatbed Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Chở Khách Lớn (Passenger Vehicle Module)
Bộ Chế Hòa Khí Cấp 1 (Low Quality Carburetor)
Trục Khuỷu Cấp 1 (Low Quality Crankshaft)
Pít Tông Cấp 1 (Low Quality Pistons)
Bugi Cấp 1 (Low Quality Spark Plugs)
Van Xe Cấp 1 (Low Quality Valves)
Thùng nước
Bộ Chia Điện Tùy Chỉnh (Electrical Branch)
Bộ Chặn Điện (Blocker)
Cầu Giao Hẹn Giờ
Đèn Chớp (Flasher Light)
Đèn Báo Động (Siren Light)
Máy Sưởi Điện (Electric Heater)
Mô Đun Buồng Lái Xe Thường (Cockpit Vehicle Module)
Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Nhỏ (Flatbed Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Chở Khách Nhỏ (Rear Seats Vehicle Module)
Mô Đun Động Cơ Xe (Engine Vehicle Module)
Bình Hứng Nước Nhỏ
Tủ Lạnh Mini
Bộ Chia Điện (Splitter)
Bộ Gộp Nguồn (Root Combiner)
Đèn Trần (Ceiling Light)
Máy dò kim loại (Metal Detector)
Mô Đun Nâng Xe
Cục pin nhỏ (Small Rechargeable Battery)
Pin Năng Lượng Mặt Trời (Large Solar Panel)
Bánh Xe Nước (Water Wheel)
Cầu Giao Thường (Switch)

Bậc 1

  • Bắt đầu

Bậc 2

Bậc 3

Bậc 4

Bậc 5

Bậc 6

Bậc 7

Bậc 8

Bậc 9

Bậc 10

Bậc 11

Bậc 12

Bậc 13

Bậc 14

Bậc 15

Bậc 16

Bậc 17

Bậc 18

Bậc 19

Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)