Thùng chứa
Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Scrap× 2Luôn luôn
- Lưỡi Dao Kim Loại (Metal Blade)TB 115,45%
- Dây Thừng (Rope)TB 1,515,45%
- Bình Gas Rỗng (Empty Propane Tank)TB 18,03%
- Cuộn Chỉ (Sewing Kit)TB 3,58,03%
- Tấm Bạt (Tarp)TB 18,03%
- Cầu Chì (Electric Fuse)TB 11,43%
- Bánh Răng (Gears)TB 21,43%
- Ống Kim Loại (Metal Pipe)TB 2,51,43%
- Lò Xo (Metal Spring)TB 11,43%
- Biển Báo (Road Signs)TB 2,51,43%
- Thân Súng Bán Tự Động (Semi Automatic Body)TB 11,43%
- Tấm Kim Loại (Sheet Metal)TB 11,43%
- Rào Đá (Stone Barricade)TB 11,13%
- Rào Gỗ (Wooden Barricade)TB 11,13%
- Rào Chắn (Wooden Barricade Cover)TB 11,13%
- Xô Nước (Water Bucket)TB 11,13%
- Găng Tay Da (Leather Gloves)TB 11,13%
- Đánh Lửa (Igniter)TB 11,13%
- Lò Sưởi Bằng Đá (Stone Fireplace)TB 11,13%
- Đàn Ghita (Acoustic Guitar)TB 11,13%
- Mũ Len (Beenie Hat)TB 11,13%
- Mũ Vành (Boonie Hat)TB 11,13%
- Mũ Bóng Chày (Baseball Cap)TB 11,13%
- Hộp Thư (Mail Box)TB 11,13%
- Mũ Trùm Kín Mặt (Improvised Balaclava)TB 11,13%
- Khăn bịt mặt (Bandana Mask)TB 11,13%
- Mái Chèo (Paddle)TB 11,13%
- Quần Lửng (Shorts)TB 11,13%
- Chậu Trồng Cây Lớn (Large Planter Box)TB 11,13%
- Chậu Trồng Cây Tam Giác (Triangle Planter Box)TB 11,13%
- Thảm (Rug)TB 11,13%
- Thảm Da GấuTB 11,13%
- Kệ Tái Chế (Salvaged Shelves)TB 11,13%
- Áo Ba Lỗ (Tank Top)TB 11,13%
- Cửa Sổ Gỗ (Wood Shutters)TB 11,13%
- Bảng Hiệu Gỗ Khổng Lồ (Huge Wooden Sign)TB 11,13%
- Bảng Hiệu Gỗ Lớn (Large Wooden Sign)TB 11,13%
- Chông (Wooden Floor Spikes)TB 11,13%
- Vòng Xoay (Spinning Wheel)TB 11,13%
- Bàn (Table)TB 11,13%
- Ống Nhòm (Binoculars)TB 11,13%
- Đèn Dầu Treo Tường (Tuna Can Lamp)TB 11,13%
- Thùng nướcTB 11,13%
