Món đồ
Mọi vật phẩm trong Rust với công thức, chi phí nghiên cứu, sản phẩm phân giải và công dụng.
1141 mục
Món đồBàn Nấu Ăn (Cooking Workbench)
Món đồBàn Sửa Chữa (Repair Bench)
Món đồBàn Trộn (Mixing Table)
ĐiệnBàn Twitch Rivals
Vui nhộnBàn bi-a
Thức ănBánh Bí Ngô (Pumpkin Pie)
Thức ănBánh Bí Ngô Ngậy (Rich Pumpkin Pie)
Thức ănBánh Cá (Fish Pie)
Thức ănBánh Cá Ngậy (Rich Fish Pie)
Thức ănBánh Cá Sấu (Crocodile Pie)
Thức ănBánh Gà (Chicken Pie)
Thức ănBánh Gà Ngậy (Rich Chicken Pie)
Thức ănBánh Gấu (Bear Pie)
Thức ănBánh Gấu Ngậy (Rich Bear Pie)
Linh TinhBánh Gừng Trang Trí Giáng Sinh
Thức ănBánh Lợn (Pork Pie)
Thức ănBánh Lợn Ngậy (Rich Pork Pie)
Thức ănBánh Mèo Rừng (Big Cat Pie)
Thức ănBánh Mèo Rừng Ngậy (Rich Big Cat Pie)
Thức ănBánh Mì Hoa Cúc (Brioche Bread)
Thức ănBánh Mục Đồng (Shepherds Pie)
Thức ănBánh Mục Đồng Ngậy (Rich Shepherds Pie)
Thành phần (Components)Bánh Răng (Gears)
Công CụBánh Sinh Nhật
Thức ănBánh Sinh Tồn (Survivor's Pie)
Tài nguyênBánh Thuốc Nổ (Explosives)
Thức ănBánh Thịt Bò (Beef Pie)
Thức ănBánh Thịt Bò Ngậy (Rich Beef Pie)
Thức ănBánh Thợ Săn (Hunters Pie)
Thức ănBánh Thợ Săn Ngậy (Rich Hunters Pie)
Thức ănBánh Táo (Apple Pie)
Thức ănBánh Táo Ngậy (Rich Apple Pie)
ĐiệnBánh Xe Nước (Water Wheel)
ĐiệnBáo Thức Thông Minh
Thành phần (Components)Bình Gas Rỗng (Empty Propane Tank)
Xây DựngBình Hứng Nước Lớn
Xây DựngBình Hứng Nước Nhỏ
Trang phụcBình Lặn (Diving Tank)
Trang phụcBình Lặn Đôi
Công CụBình xịt (Spray Can)
Món đồBình đựng nước (Water Jug)
Thức ănBí Ngô (Pumpkin)
Thức ănBí Ngô Nhân Bản (Pumpkin Plant Clone)
Món đồBí ngô chạm khắc
Món đồBóng Bay Cao Su (Latex Balloon)
Món đồBóng Bay Lời Thoại (Speech Bubble Balloon)
Món đồBóng Bay Ngôi Sao (Star Balloon)
Món đồBóng Bay Trái Tim (Heart Balloon)
Món đồBóng Bay Tròn (Circle Balloon)
Món đồBóng Chớp Giáng Sinh
Linh TinhBóng Trang Trí Giáng Sinh
Món đồBù Nhìn
Công CụBúa Gỗ (Hammer)
Công CụBúa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
Thành phần (Components)Băng Dính (Duct Tape)
Y HọcBăng Y Tế (Bandage)
Vui nhộnBăng cát sét - Dài (Cassette - Long)
Vui nhộnBăng cát sét - Ngắn (Cassette - Short)
Vui nhộnBăng cát sét - Vừa (Cassette - Medium)
ĐiệnBăng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)