Tám cửa hàng ở Astra đặt đơn hàng, và BINI #2333 nhận hàng tại Gia Viên của bạn. Hoàn thành một đơn hàng để nhận Xu Gia Viên và hàng hóa. Nâng cấp RV sẽ mở khóa thêm đơn hàng.
- 327
- đơn hàng
- 8
- cửa hàng
- 154
- loại hàng hóa khác nhau
Tám cửa hàng
| Cửa Hàng | Đơn hàng | Nghe như |
|---|---|---|
| ChillBeanz | 130 | Các công thức uống tăng lực đặc biệt gần đây rất được giới lập trình viên ưa chuộng. Chúng ta phải mua thêm nguyên liệu thôi. |
| Wolfie's | 87 | Tôi vừa kiếm được một số loại hương liệu đặc sản Idyll, nên cần thử nghiệm với nhiều nguyên liệu hơn để tạo ra hương vị tuyệt vời nhất có thể! |
| FunTown | 22 | Tôi muốn tận dụng đặc tính độc đáo từ lông của Nimbi để thiết kế đồ chơi thú nhồi bông biết bay bổng. |
| Mementos | 58 | Đây là các đơn hàng quà tặng và nguyên liệu cần bổ sung gần đây. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Câu Lạc Bộ Coilstrike | 16 | Nguyên liệu nuôi dưỡng chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển khỏe mạnh của aniimo. |
| Tesella Pod | 12 | Tesella Pod đang thu thập hàng loạt các loại nguyên liệu khác nhau. Hãy đảm bảo rằng những nguyên liệu bạn gửi lên đều đáp ứng đúng các tiêu chuẩn quy định. |
| Shanel | 36 | Chúng tôi đang thiết kế những trang phục độc đáo cho Fenrier và Flameruff nên cần lượng nguyên liệu gấp đôi. |
| Lumen | 24 | Chúng tôi sắp mở bán phụ kiện mới và cần nguồn hàng ổn định để bổ sung kho. Hãy cung cấp cho chúng tôi những nguyên liệu tốt nhất nhé, cảm ơn! |
| Thần Bí Ngô | 9 | Mấy người đằng kia đang ăn gì vậy... thơm quá đi mất! Mau mang một ít đến cho ta nếm thử! |
Tất cả đơn hàng
Lọc theo cửa hàng hoặc tìm theo vật phẩm.
| SL | Trả | |||
|---|---|---|---|---|
| 8 | Mementos | 2 | 71.640 Xu Gia Viên · 23.500 Tín Chỉ | |
| 10 | Mementos | 3 | 99.500 Xu Gia Viên · 37.600 Tín Chỉ · 1.470 Cát Khoáng Sản | |
| 10 | FunTown | 4 | 18.000 Xu Gia Viên · 18.250 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố | |
| 10 | FunTown | 4 | 18.000 Xu Gia Viên · 18.250 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố | |
| 10 | Shanel | 4 | 18.000 Xu Gia Viên · 18.250 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố | |
| 4 | Mementos | 5 | 154.000 Xu Gia Viên · 37.600 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố Tinh Khiết | |
| 12 | Lumen | 2 | 347760 Home Coin · 25750 Credits | |
| 12 | Lumen | 3 | 386400 Home Coin · 41200 Credits · 1980 Wood Block | |
| 12 | Lumen | 3 | 386400 Home Coin · 41200 Credits · 1980 Wood Block | |
| 2 | Mementos | 2 | 5.880 Xu Gia Viên · 6.100 Tín Chỉ | |
| 3 | Mementos | 3 | 10.080 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 110 Cát Khoáng Sản | |
| 2 | Mementos | 2 | 4.900 Xu Gia Viên · 7.000 Tín Chỉ | |
| 3 | Mementos | 3 | 8.400 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 210 Cát Khoáng Sản | |
| 3 | Mementos | 3 | 10.800 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 240 Vé Nụ Hoa | |
| 3 | Mementos | 32 | 10.800 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 240 Vé Nụ Hoa | |
| 4 | Mementos | 2 | 65.520 Xu Gia Viên · 24.250 Tín Chỉ | |
| 5 | Mementos | 3 | 91.000 Xu Gia Viên · 38.800 Tín Chỉ · 1.630 Cát Khoáng Sản | |
| 4 | Mementos | 2 | 65.520 Xu Gia Viên · 24.250 Tín Chỉ | |
| 2 | Mementos | 2 | 5.530 Xu Gia Viên · 6.100 Tín Chỉ | |
| 3 | Mementos | 3 | 9.480 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 110 Cát Khoáng Sản | |
| 3 | Mementos | 2 | 28.320 Xu Gia Viên · 12.300 Tín Chỉ | |
| 4 | Mementos | 3 | 42.480 Xu Gia Viên · 20.500 Tín Chỉ · 630 Cát Khoáng Sản | |
| 4 | Mementos | 32 | 42.480 Xu Gia Viên · 20.500 Tín Chỉ · 630 Cát Khoáng Sản | |
| 2 | Mementos | 2 | 8.890 Xu Gia Viên · 7.000 Tín Chỉ | |
| 3 | Mementos | 3 | 15.240 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 210 Cát Khoáng Sản | |
| 3 | Mementos | 3 | 15.240 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 210 Cát Khoáng Sản | |
| 5 | Mementos | 5 | 175.750 Xu Gia Viên · 38.800 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố Tinh Khiết | |
| 5 | Mementos | 4 | 175.750 Xu Gia Viên · 38.800 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố Tinh Khiết | |
| 10 | Shanel | 5 | 556500 Home Coin · 40000 Credits · 2 Pure Element Gem | |
| 3 | ChillBeanz | 5 | 102.600 Xu Gia Viên · 35.200 Tín Chỉ · 2 Đá Nguyên Tố Tinh Khiết | |
| 2 | ChillBeanz | 2 | 15.820 Xu Gia Viên · 7.000 Tín Chỉ | |
| 2 | ChillBeanz | 3 | 18.080 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 210 Cát Khoáng Sản | |
| 2 | ChillBeanz | 2 | 22.800 Xu Gia Viên · 11.400 Tín Chỉ | |
| 3 | ChillBeanz | 3 | 38.475 Xu Gia Viên · 19.000 Tín Chỉ · 470 Khối Gỗ | |
| 2 | ChillBeanz | 2 | 13.860 Xu Gia Viên · 6.700 Tín Chỉ | |
| 2 | ChillBeanz | 3 | 15.840 Xu Gia Viên · 10.050 Tín Chỉ · 170 Khối Gỗ | |
| 2 | ChillBeanz | 32 | 15.840 Xu Gia Viên · 10.050 Tín Chỉ · 170 Khối Gỗ | |
| 2 | Wolfie's | 2 | 5.950 Xu Gia Viên · 6.100 Tín Chỉ | |
| 2 | Wolfie's | 3 | 6.800 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 110 Khối Gỗ | |
| 2 | Wolfie's | 32 | 6.800 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 110 Khối Gỗ | |
| 6 | ChillBeanz | 2 | 25.440 Xu Gia Viên · 12.750 Tín Chỉ | |
| 8 | ChillBeanz | 3 | 38.160 Xu Gia Viên · 21.250 Tín Chỉ · 720 Khối Gỗ | |
| 12 | Lumen | 2 | 215460 Home Coin · 25000 Credits | |
| 10 | Shanel | 3 | 199500 Home Coin · 40000 Credits · 1800 Mineral Sand | |
| 2 | Wolfie's | 5 | 23.760 Xu Gia Viên · 16.750 Tín Chỉ · 1 Đá Nguyên Tố Tinh Khiết | |
| 2 | ChillBeanz | 2 | 1.140 Xu Gia Viên · 2.750 Tín Chỉ | |
| 4 | ChillBeanz | 3 | 2.660 Xu Gia Viên · 5.500 Tín Chỉ · 35 Cát Khoáng Sản | |
| 4 | ChillBeanz | 2 | 7.140 Xu Gia Viên · 7.000 Tín Chỉ | |
| 6 | ChillBeanz | 3 | 12.240 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 210 Cát Khoáng Sản | |
| 2 | Wolfie's | 3 | 17.200 Xu Gia Viên · 10.500 Tín Chỉ · 200 Lúa Mì Ánh Trăng | |
| 20 | Wolfie's | 2 | 80 Xu Gia Viên · 2.150 Tín Chỉ | |
| 6 | Tesella Pod | 4 | 96.000 Xu Gia Viên · 35.200 Tín Chỉ · 3 Đá Nguyên Tố | |
| 2 | ChillBeanz | 2 | 27.520 Xu Gia Viên · 12.750 Tín Chỉ | |
| 3 | ChillBeanz | 3 | 46.440 Xu Gia Viên · 21.250 Tín Chỉ · 720 Khối Gỗ | |
| 3 | ChillBeanz | 32 | 46.440 Xu Gia Viên · 21.250 Tín Chỉ · 720 Khối Gỗ | |
| 6 | Shanel | 4 | 96.000 Xu Gia Viên · 35.200 Tín Chỉ · 3 Đá Nguyên Tố | |
| 2 | Mementos | 2 | 8.890 Xu Gia Viên · 6.100 Tín Chỉ | |
| 2 | Mementos | 3 | 10.160 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 110 Cát Khoáng Sản | |
| 2 | Mementos | 3 | 11.360 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 120 Vé Nụ Hoa | |
| 2 | Mementos | 3 | 11.360 Xu Gia Viên · 9.150 Tín Chỉ · 120 Vé Nụ Hoa | |