Celesdir Noct
Kích thước
Độ hiếm
HP
Tấn công
Phòng thủ
Thể lực
Tốc độ làm việc
Sức mạnh phối giống
Kỹ năng đồng hành
Lời Chúc Hỗn Loạn
Kỹ năng × Công việc
Kỹ năng chủ động
- Pháo Hắc ÁmCấp 1Hệ Bóng Tối · Uy lực 70 · Hồi chiêu 4 giây
- Mũi Tên Hắc ÁmCấp 7Hệ Bóng Tối · Uy lực 120 · Hồi chiêu 8 giây
- Lửa HồnCấp 15Hệ Bóng Tối · Uy lực 200 · Hồi chiêu 12 giây
- Quả Cầu Ác MộngCấp 22Hệ Bóng Tối · Uy lực 300 · Hồi chiêu 16 giây
- Tận ThếCấp 30Hệ Bóng Tối · Uy lực 400 · Hồi chiêu 20 giây
- Laser Bóng TốiCấp 40Hệ Bóng Tối · Uy lực 450 · Hồi chiêu 20 giây
- Lửa Ma Bóng TốiCấp 50Hệ Bóng Tối · Uy lực 600 · Hồi chiêu 30 giây
- Tân Tinh Bóng TốiCấp 70Hệ Bóng Tối · Uy lực 700 · Hồi chiêu 30 giây
Năng lực làm việc
Đốn Gỗ8
Thu Thập4
Tương khắc hệ
Chịu thêm sát thương từ
Chịu ít sát thương hơn từ
Hệ của nó gây thêm sát thương lên
Thuộc tính
Số Từ Điển Pal
Hệ
Độ hiếm
Kích thước
Thời gian hoạt động
Cấp độ hoang dã
Sức mạnh phối giống
Giá
Xác suất bắt giữ
Tỷ lệ EXP
Thức ăn
Tốc độ đi bộ
Tốc Độ Chạy
Tốc độ lướt khi cưỡi
Vật phẩm có thể rơi
× 2-3100%Da ThúCấp 1-69
× 2100%SừngCấp 1-69
× 2-3100%Tinh Thạch Bóng TốiCấp 1-69
× 2-3100%Da ThúCấp 70+
× 2100%SừngCấp 70+
× 2-3100%Tinh Thạch Bóng TốiCấp 70+
× 2-475%Nước Thánh Từ Cây Thế GiớiCấp 70+
× 1-350%Quang Thạch Bóng TốiCấp 70+
× 1-1010%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátCấp 70+
× 1-55%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênCấp 70+
× 1-33.33%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơCấp 70+
× 1-22.5%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhCấp 70+
× 12%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡCấp 70+
Nơi xuất hiện × Phối giống
Nơi xuất hiện ở Cây Thế Giới
- Alpha (ban ngày)1
- Alpha (ban đêm)1
Phối giống
Tổ hợp đặc biệt
Celesdir Noct + Celesdir NoctTổ hợp đặc biệt
Celesdir + Kitsun NoctTổ hợp đặc biệt
Con đặc biệt
Celesdir Noctvới Celesdir Noct
Celesdir Noctvới Celesdir Noct