Chillet
Kích thước
Độ hiếm
HP
Tấn công
Phòng thủ
Thể lực
Tốc độ làm việc
Sức mạnh phối giống
Kỹ năng đồng hành
Chồn Đồng Hành
Kỹ năng × Công việc
Kỹ năng chủ động
- Phóng BăngCấp 1Hệ Băng · Uy lực 40 · Hồi chiêu 2 giây
- Pháo RồngCấp 7Hệ Rồng · Uy lực 40 · Hồi chiêu 2 giây
- Tên Lửa Xung KíchCấp 11Hệ Rồng · Uy lực 80 · Hồi chiêu 4 giây
- Rồng Bùng NổCấp 15Hệ Rồng · Uy lực 80 · Hồi chiêu 4 giây
- Lưỡi Cắt Băng GiáCấp 22Hệ Băng · Uy lực 80 · Hồi chiêu 4 giây
- Hơi Thở RồngCấp 30Hệ Rồng · Uy lực 160 · Hồi chiêu 8 giây
- Hơi Thở Lạnh GiáCấp 40Hệ Băng · Uy lực 160 · Hồi chiêu 8 giây
- Thiên Thạch RồngCấp 50Hệ Rồng · Uy lực 600 · Hồi chiêu 30 giây
- Mưa Kim CươngCấp 70Hệ Băng · Uy lực 600 · Hồi chiêu 30 giây
Năng lực làm việc
Làm Mát2
Thu Thập1
Tương khắc hệ
Chịu thêm sát thương từ
Chịu ít sát thương hơn từ
Hệ của nó gây thêm sát thương lên
Thuộc tính
Số Từ Điển Pal
Hệ
Độ hiếm
Kích thước
Thời gian hoạt động
Cấp độ hoang dã
Sức mạnh phối giống
Giá
Xác suất bắt giữ
Tỷ lệ EXP
Thức ăn
Tốc độ đi bộ
Tốc Độ Chạy
Tốc độ lướt khi cưỡi
Vật phẩm có thể rơi
× 2-3100%Da ThúCấp 1-79
× 2-3100%Cơ Quan Kết BăngCấp 1-79
× 10-20100%Quang Thạch BăngCấp 80+
× 30-50100%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátCấp 80+
× 10-20100%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênCấp 80+
× 4-8100%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơCấp 80+
× 2-3100%Da ThúCấp 80+
× 2-3100%Cơ Quan Kết BăngCấp 80+
× 2-350%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhCấp 80+
× 125%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡCấp 80+
Nơi xuất hiện × Phối giống
Nơi xuất hiện
- Ban ngày117
- Ban đêm117
- Alpha (ban ngày)1
- Alpha (ban đêm)1
Phối giống
Cặp bố mẹ
Cremis + SmokieHạng 2890 và 1760
Tanzee + SmokieHạng 2900 và 1760
Cattiva + ValentailHạng 2760 và 1900
Rushoar + SnockHạng 2880 và 1780
Fuack Ignis + PuffoltHạng 2300 và 2360
Mau Cryst + Dazzi NoctHạng 2750 và 1910
Mau Cryst + ValentailHạng 2750 và 1900
Rooby + SnockHạng 2870 và 1780
Con đặc biệt
Chillet Ignisvới Arsox